Từ vựng
鎖線
させん
vocabulary vocab word
đường nét đứt gạch
đường chấm gạch
鎖線 鎖線 させん đường nét đứt gạch, đường chấm gạch
Ý nghĩa
đường nét đứt gạch và đường chấm gạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
させん
vocabulary vocab word
đường nét đứt gạch
đường chấm gạch