Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鎖帷子
くさりかたびら
vocabulary vocab word
áo giáp xích
鎖帷子
kusarikatabira
鎖帷子
鎖帷子
くさりかたびら
áo giáp xích
く
さ
り
か
た
び
ら
鎖
帷
子
く
さ
り
か
た
び
ら
鎖
帷
子
く
さ
り
か
た
び
ら
鎖
帷
子
Ý nghĩa
áo giáp xích
áo giáp xích
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鎖帷子
áo giáp xích
くさりかたびら
鎖
dây xích, xiềng xích, mối liên kết
くさり, とざ.す, サ
金
vàng
かね, かな-, キン
𧴪
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
帷
màn, bình phong
とばり, イ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.