Từ vựng
封鎖
ふうさ
vocabulary vocab word
phong tỏa
phong tỏa (trong tình huống khẩn cấp)
phong tỏa khu vực
đóng băng tài sản
封鎖 封鎖 ふうさ phong tỏa, phong tỏa (trong tình huống khẩn cấp), phong tỏa khu vực, đóng băng tài sản
Ý nghĩa
phong tỏa phong tỏa (trong tình huống khẩn cấp) phong tỏa khu vực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0