Từ vựng
鎖樋
くさりとい
vocabulary vocab word
xích thoát nước mưa (treo từ máng xối
thường làm bằng cốc trang trí)
鎖樋 鎖樋 くさりとい xích thoát nước mưa (treo từ máng xối, thường làm bằng cốc trang trí)
Ý nghĩa
xích thoát nước mưa (treo từ máng xối và thường làm bằng cốc trang trí)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0