Từ vựng
主鎖
しゅさ
vocabulary vocab word
chuỗi chính
mạch chính
khung xương
主鎖 主鎖 しゅさ chuỗi chính, mạch chính, khung xương
Ý nghĩa
chuỗi chính mạch chính và khung xương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅさ
vocabulary vocab word
chuỗi chính
mạch chính
khung xương