Từ vựng
経済封鎖
けいざいふうさ
vocabulary vocab word
phong tỏa kinh tế
cấm vận kinh tế
経済封鎖 経済封鎖 けいざいふうさ phong tỏa kinh tế, cấm vận kinh tế
Ý nghĩa
phong tỏa kinh tế và cấm vận kinh tế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
経済封鎖
phong tỏa kinh tế, cấm vận kinh tế
けいざいふうさ
済
thanh toán (nợ, v.v.), giải tỏa (gánh nặng)...
す.む, -ず.み, サイ