Từ vựng
けいざいふうさ経済封鎖 けいざいふうさ経済封鎖 けいざいふうさ経済封鎖

Ý nghĩa

phong tỏa kinh tế và cấm vận kinh tế

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

経済封鎖
phong tỏa kinh tế, cấm vận kinh tế
けいざいふうさ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠