Từ vựng
膣鏡
ちつきょー
vocabulary vocab word
Mỏ vịt
Kính soi cổ tử cung
膣鏡 膣鏡 ちつきょー Mỏ vịt, Kính soi cổ tử cung
Ý nghĩa
Mỏ vịt và Kính soi cổ tử cung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちつきょー
vocabulary vocab word
Mỏ vịt
Kính soi cổ tử cung