Từ vựng
膣排気音
ちつわいきおん
vocabulary vocab word
tiếng xì hơi âm đạo
hơi thoát ra từ âm đạo
膣排気音 膣排気音 ちつわいきおん tiếng xì hơi âm đạo, hơi thoát ra từ âm đạo
Ý nghĩa
tiếng xì hơi âm đạo và hơi thoát ra từ âm đạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0