Từ vựng
ちつけいれん膣痙攣 ちつけいれん膣痙攣 ちつけいれん膣痙攣

Ý nghĩa

co thắt âm đạo và chứng co thắt âm đạo

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

膣痙攣
co thắt âm đạo, chứng co thắt âm đạo
ちつけいれん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠