Từ vựng
膣液
ちつえき
vocabulary vocab word
dịch tiết âm đạo (khi hưng phấn)
chất bôi trơn âm đạo
膣液 膣液 ちつえき dịch tiết âm đạo (khi hưng phấn), chất bôi trơn âm đạo
Ý nghĩa
dịch tiết âm đạo (khi hưng phấn) và chất bôi trơn âm đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0