Từ vựng
膣ヒダ
ちつひだ
vocabulary vocab word
môi âm hộ
nếp gấp môi âm đạo
膣ヒダ 膣ヒダ ちつひだ môi âm hộ, nếp gấp môi âm đạo
Ý nghĩa
môi âm hộ và nếp gấp môi âm đạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちつひだ
vocabulary vocab word
môi âm hộ
nếp gấp môi âm đạo