Từ vựng
膣カンジダ症
ちつかんじだしょー
vocabulary vocab word
nhiễm nấm âm đạo
nấm âm đạo
bệnh nấm Candida
膣カンジダ症 膣カンジダ症 ちつかんじだしょー nhiễm nấm âm đạo, nấm âm đạo, bệnh nấm Candida
Ý nghĩa
nhiễm nấm âm đạo nấm âm đạo và bệnh nấm Candida
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0