Từ vựng
ちつぶんぴつえき膣分泌液 ちつぶんぴつえき膣分泌液 ちつぶんぴつえき膣分泌液

Ý nghĩa

dịch tiết âm đạo (khi hưng phấn) và chất bôi trơn âm đạo

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

膣分泌液
dịch tiết âm đạo (khi hưng phấn), chất bôi trơn âm đạo
ちつぶんぴつえき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠