Kanji

居

Ý nghĩa

cư trú ở tồn tại

Cách đọc

Kun'yomi

  • いる
  • しば い vở kịch
  • い ま phòng khách (kiểu Tây)
  • い ざかや quán rượu Nhật Bản
  • おる

On'yomi

  • じゅう きょ nhà ở
  • きょ じゅう nơi cư trú
  • どう きょ sống chung
  • こ じ cư sĩ (người tại gia tu hành, đôi khi dùng làm hậu tố sau khi mất)
  • ざ こ ね ngủ chung trong một đống
  • いちげん こ じ người hay phát biểu ý kiến về mọi vấn đề

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠