Từ vựng
転居
てんきょ
vocabulary vocab word
chuyển nhà
thay đổi chỗ ở
thay đổi địa chỉ
転居 転居 てんきょ chuyển nhà, thay đổi chỗ ở, thay đổi địa chỉ
Ý nghĩa
chuyển nhà thay đổi chỗ ở và thay đổi địa chỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0