Từ vựng
居る
いる
vocabulary vocab word
ở (dùng cho người và động vật)
tồn tại
lưu lại
đang ...
đã đang ...
居る 居る いる ở (dùng cho người và động vật), tồn tại, lưu lại, đang ..., đã đang ...
Ý nghĩa
ở (dùng cho người và động vật) tồn tại lưu lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0