Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
いる
いる
vocabulary vocab word
rang
sao
nướng
cô đặc
iru
iru
いる
いる
いる
rang, sao, nướng, cô đặc
い
る
い
る
い
る
い
る
い
る
い
る
Ý nghĩa
rang
sao
nướng
cô đặc
+1
less
rang, sao, nướng, cô đặc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
炒
いる
る
rang, sao, nướng, cô đặc
煎
いる
る
rang, sao, nướng, cô đặc
熬
いる
る
rang, sao, nướng, cô đặc
要
いる
る
cần thiết, cần phải có, bắt bu...
居
いる
る
ở (dùng cho người và động vật)...
居
おる
る
ở (dùng cho người và động vật)...
癒
いる
る
bình tĩnh lại
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.