Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
居あわせる
いあわせる
vocabulary vocab word
tình cờ có mặt
居awaseru
iawaseru
居あわせる
居あわせる
いあわせる
tình cờ có mặt
い
あ
わ
せ
る
居
あ
わ
せ
る
い
あ
わ
せ
る
居
あ
わ
せ
る
い
あ
わ
せ
る
居
あ
わ
せ
る
Ý nghĩa
tình cờ có mặt
tình cờ có mặt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
いあわせる
tình cờ có mặt
Phân tích thành phần
居あわせる
tình cờ có mặt
いあわせる
居
cư trú, ở, tồn tại...
い.る, -い, キョ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.