Từ vựng
居住
きょじゅう
vocabulary vocab word
nơi cư trú
sinh sống (tại
ở)
chỗ ở
居住 居住 きょじゅう nơi cư trú, sinh sống (tại, ở), chỗ ở
Ý nghĩa
nơi cư trú sinh sống (tại ở)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょじゅう
vocabulary vocab word
nơi cư trú
sinh sống (tại
ở)
chỗ ở