Từ vựng
雑居
ざっきょ
vocabulary vocab word
sống chung
cư trú hỗn hợp
chia sẻ chỗ ở
đa người thuê
cộng đồng
雑居 雑居 ざっきょ sống chung, cư trú hỗn hợp, chia sẻ chỗ ở, đa người thuê, cộng đồng
Ý nghĩa
sống chung cư trú hỗn hợp chia sẻ chỗ ở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0