Từ vựng
居場所
いばしょ
vocabulary vocab word
nơi ở
địa điểm
vị trí
nơi thuộc về
nơi phù hợp
nơi có thể là chính mình
居場所 居場所 いばしょ nơi ở, địa điểm, vị trí, nơi thuộc về, nơi phù hợp, nơi có thể là chính mình
Ý nghĩa
nơi ở địa điểm vị trí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0