Từ vựng
別居
べっきょ
vocabulary vocab word
ly thân
sống riêng
sống tách biệt
別居 別居 べっきょ ly thân, sống riêng, sống tách biệt
Ý nghĩa
ly thân sống riêng và sống tách biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べっきょ
vocabulary vocab word
ly thân
sống riêng
sống tách biệt