Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
同居
どうきょ
vocabulary vocab word
sống chung
chung sống
同居
doukyo
同居
同居
どうきょ
sống chung, chung sống
ど
う
きょ
同
居
ど
う
きょ
同
居
ど
う
きょ
同
居
Ý nghĩa
sống chung
và
chung sống
sống chung, chung sống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
同居
sống chung, chung sống
どうきょ
同
giống nhau, đồng ý, bằng nhau
おな.じ, ドウ
𠔼
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
居
cư trú, ở, tồn tại...
い.る, -い, キョ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.