Từ vựng
居候
いそうろう
vocabulary vocab word
người ở nhờ không trả tiền ăn ở
kẻ ăn bám
kẻ sống ký sinh
居候 居候 いそうろう người ở nhờ không trả tiền ăn ở, kẻ ăn bám, kẻ sống ký sinh
Ý nghĩa
người ở nhờ không trả tiền ăn ở kẻ ăn bám và kẻ sống ký sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0