Từ vựng
経緯度原点
けいいどげんてん
vocabulary vocab word
điểm gốc tọa độ địa lý
điểm gốc kinh độ và vĩ độ
hệ quy chiếu trắc địa
経緯度原点 経緯度原点 けいいどげんてん điểm gốc tọa độ địa lý, điểm gốc kinh độ và vĩ độ, hệ quy chiếu trắc địa
Ý nghĩa
điểm gốc tọa độ địa lý điểm gốc kinh độ và vĩ độ và hệ quy chiếu trắc địa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0