Từ vựng
熱可塑樹脂
ねつかそじゅし
vocabulary vocab word
nhựa nhiệt dẻo
熱可塑樹脂 熱可塑樹脂 ねつかそじゅし nhựa nhiệt dẻo
Ý nghĩa
nhựa nhiệt dẻo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
熱可塑樹脂
nhựa nhiệt dẻo
ねつかそじゅし
熱
nhiệt, nhiệt độ, sốt...
あつ.い, ネツ
塑
mô hình, khuôn đúc
でく, ソ