Từ vựng
ひょうがこけっかいこうずい氷河湖決壊洪水 ひょうがこけっかいこうずい氷河湖決壊洪水 ひょうがこけっかいこうずい氷河湖決壊洪水

Ý nghĩa

lũ vỡ hồ băng

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

氷河湖決壊洪水
lũ vỡ hồ băng
ひょうがこけっかいこうずい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠