Từ vựng
ひょ ひょ ひょ

Ý nghĩa

lũ vỡ hồ băng

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

氷河湖決壊洪水
lũ vỡ hồ băng
ひょうがこけっかいこうずい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.