Kanji
洪
kanji character
trận lụt lớn
lũ lụt
mênh mông
洪 kanji-洪 trận lụt lớn, lũ lụt, mênh mông
洪
Ý nghĩa
trận lụt lớn lũ lụt và mênh mông
Cách đọc
On'yomi
- こう ずい lũ lụt
- こう Hungary
- こう せき thời kỳ hồng tích
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
洪 水 lũ lụt, ngập lụt -
洪 Hungary -
洪 積 thời kỳ hồng tích -
洪 大 lớn lao, bao la -
洪 基 nền tảng của một dự án lớn, cơ sở của một doanh nghiệp vĩ đại -
洪 業 thành tựu vẻ vang -
洪 謨 kế hoạch lớn, chính sách vĩ đại -
洪 図 kế hoạch lớn, triển vọng rộng lớn -
洪 範 khuôn mẫu lớn, tấm gương lớn (đặc biệt về việc cai trị thế giới) -
洪 恩 ơn nghĩa lớn lao, nghĩa vụ trọng đại -
洪 牙 利 Hungary -
洪 積 世 thời kỳ Đệ Tứ -
洪 積 層 trầm tích Đệ Tứ, tầng tích tụ thời kỳ băng hà -
洪 大 無 辺 vô biên, vô tận, mênh mông -
洪 水 神 話 thần thoại về trận đại hồng thủy -
大 洪 水 lũ lụt nghiêm trọng, trận lụt thảm khốc, trận đại hồng thủy... -
氷 河 湖 決 壊 洪 水 lũ vỡ hồ băng