Từ vựng
洪積層
こうせきそう
vocabulary vocab word
trầm tích Đệ Tứ
tầng tích tụ thời kỳ băng hà
洪積層 洪積層 こうせきそう trầm tích Đệ Tứ, tầng tích tụ thời kỳ băng hà
Ý nghĩa
trầm tích Đệ Tứ và tầng tích tụ thời kỳ băng hà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0