Từ vựng
こうせきそう洪積層 こうせきそう洪積層 こうせきそう洪積層

Ý nghĩa

trầm tích Đệ Tứ và tầng tích tụ thời kỳ băng hà

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠