Từ vựng
きんていえいやくせいしょ欽定英訳聖書 きんていえいやくせいしょ欽定英訳聖書 きんていえいやくせいしょ欽定英訳聖書

Ý nghĩa

Bản dịch Kinh Thánh được phê chuẩn và Phiên bản được ủy quyền (của Kinh Thánh)

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

欽定英訳聖書
Bản dịch Kinh Thánh được phê chuẩn, Phiên bản được ủy quyền (của Kinh Thánh)
きんていえいやくせいしょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠