Từ vựng
機嫌気褄
きげんきづま
vocabulary vocab word
tâm trạng
khí sắc
tính khí
tinh thần
cảm xúc
機嫌気褄 機嫌気褄 きげんきづま tâm trạng, khí sắc, tính khí, tinh thần, cảm xúc
Ý nghĩa
tâm trạng khí sắc tính khí
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0