Từ vựng
東京藝術大学
とーきょーげいじゅつだいがく
vocabulary vocab word
Đại học Nghệ thuật Tokyo
東京藝術大学 東京藝術大学 とーきょーげいじゅつだいがく Đại học Nghệ thuật Tokyo
Ý nghĩa
Đại học Nghệ thuật Tokyo
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
東京藝術大学
Đại học Nghệ thuật Tokyo
とうきょうげいじゅつだいがく
藝
nghệ thuật, nghề thủ công, màn trình diễn...
う.える, のり, ゲイ