Từ vựng
日本土壌動物学会
にっぽんどじょーどーぶつがっかい
vocabulary vocab word
Hội Động vật Đất Nhật Bản
日本土壌動物学会 日本土壌動物学会 にっぽんどじょーどーぶつがっかい Hội Động vật Đất Nhật Bản
Ý nghĩa
Hội Động vật Đất Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日本土壌動物学会
Hội Động vật Đất Nhật Bản
にっぽんどじょうどうぶつがっかい
壌
mảnh đất, đất, thổ nhưỡng
つち, ジョウ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ