Từ vựng
整理淘汰
せいりとーた
vocabulary vocab word
tái cơ cấu và cắt giảm nhân sự
điều chỉnh và thu hẹp quy mô
整理淘汰 整理淘汰 せいりとーた tái cơ cấu và cắt giảm nhân sự, điều chỉnh và thu hẹp quy mô
Ý nghĩa
tái cơ cấu và cắt giảm nhân sự và điều chỉnh và thu hẹp quy mô
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0