Từ vựng
揮発性記憶装置
きはつせいきおくそーち
vocabulary vocab word
thiết bị lưu trữ tạm thời
揮発性記憶装置 揮発性記憶装置 きはつせいきおくそーち thiết bị lưu trữ tạm thời
Ý nghĩa
thiết bị lưu trữ tạm thời
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
揮発性記憶装置
thiết bị lưu trữ tạm thời
きはつせいきおくそうち
装
trang phục, y phục, giả vờ...
よそお.う, よそお.い, ソウ