Từ vựng
こんいんようけんぐびしょうめいしょ婚姻要件具備証明書 こんいんようけんぐびしょうめいしょ婚姻要件具備証明書 こんいんようけんぐびしょうめいしょ婚姻要件具備証明書

Ý nghĩa

Giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn và Giấy xác nhận tư cách pháp lý kết hôn

Luyện viết


Character: 1/9
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

婚姻要件具備証明書
Giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn, Giấy xác nhận tư cách pháp lý kết hôn
こんいんようけんぐびしょうめいしょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠