Từ vựng
婚姻受理証明書
こんいんじゅりしょーめいしょ
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận đăng ký kết hôn
giấy xác nhận đã tiếp nhận hồ sơ kết hôn
婚姻受理証明書 婚姻受理証明書 こんいんじゅりしょーめいしょ giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, giấy xác nhận đã tiếp nhận hồ sơ kết hôn
Ý nghĩa
giấy chứng nhận đăng ký kết hôn và giấy xác nhận đã tiếp nhận hồ sơ kết hôn
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
婚姻受理証明書
giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, giấy xác nhận đã tiếp nhận hồ sơ kết hôn
こんいんじゅりしょうめいしょ
受
chấp nhận, trải qua, nghe máy...
う.ける, -う.け, ジュ