Từ vựng
娯楽施設
ごらくしせつ
vocabulary vocab word
cơ sở giải trí
công trình vui chơi giải trí
娯楽施設 娯楽施設 ごらくしせつ cơ sở giải trí, công trình vui chơi giải trí
Ý nghĩa
cơ sở giải trí và công trình vui chơi giải trí
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0