Kanji
娯
kanji character
giải trí
thú vui
娯 kanji-娯 giải trí, thú vui
娯
Ý nghĩa
giải trí và thú vui
Cách đọc
On'yomi
- ご らく giải trí
- ご ゆう giải trí
- ご らくしつ phòng giải trí
Luyện viết
Nét: 1/10
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
娯 楽 giải trí, tiêu khiển, thư giãn... -
娯 しいthú vị, vui vẻ, dễ chịu... -
娯 遊 giải trí, thú vui, tiêu khiển... -
娯 楽 室 phòng giải trí -
娯 楽 街 khu vui chơi giải trí, khu giải trí -
娯 楽 場 điểm vui chơi giải trí -
娯 楽 番 組 chương trình giải trí -
娯 楽 施 設 cơ sở giải trí, công trình vui chơi giải trí -
娯 楽 雑 誌 tạp chí giải trí, tạp chí tiêu khiển -
娯 楽 映 画 phim giải trí, phim tiêu khiển -
大 衆 娯 楽 giải trí đại chúng, giải trí phổ biến, thú vui công cộng