Từ vựng
娯楽番組
ごらくばんぐみ
vocabulary vocab word
chương trình giải trí
娯楽番組 娯楽番組 ごらくばんぐみ chương trình giải trí
Ý nghĩa
chương trình giải trí
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ごらくばんぐみ
vocabulary vocab word
chương trình giải trí