Từ vựng
大衆娯楽
たいしゅーごらく
vocabulary vocab word
giải trí đại chúng
giải trí phổ biến
thú vui công cộng
大衆娯楽 大衆娯楽 たいしゅーごらく giải trí đại chúng, giải trí phổ biến, thú vui công cộng
Ý nghĩa
giải trí đại chúng giải trí phổ biến và thú vui công cộng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0