Từ vựng
娯遊
ごゆー
vocabulary vocab word
giải trí
thú vui
tiêu khiển
thư giãn
娯遊 娯遊 ごゆー giải trí, thú vui, tiêu khiển, thư giãn
Ý nghĩa
giải trí thú vui tiêu khiển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごゆー
vocabulary vocab word
giải trí
thú vui
tiêu khiển
thư giãn