Từ vựng
土壌汚染対策法
どじょーおせんたいさくほー
vocabulary vocab word
Luật Biện pháp Phòng chống Ô nhiễm Đất
土壌汚染対策法 土壌汚染対策法 どじょーおせんたいさくほー Luật Biện pháp Phòng chống Ô nhiễm Đất
Ý nghĩa
Luật Biện pháp Phòng chống Ô nhiễm Đất
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
土壌汚染対策法
Luật Biện pháp Phòng chống Ô nhiễm Đất
どじょうおせんたいさくほう
壌
mảnh đất, đất, thổ nhưỡng
つち, ジョウ