Kanji

汚

Ý nghĩa

bẩn làm ô nhiễm làm nhục

Cách đọc

Kun'yomi

  • けがす
  • けがれる
  • けがらわしい
  • よごす
  • よごれる
  • きたない

On'yomi

  • お しょく tham nhũng
  • お せん ô nhiễm
  • お すい nước bẩn

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠