Từ vựng
汚れ物
よごれもの
vocabulary vocab word
đồ bẩn (như bát đĩa
quần áo
v.v.)
汚れ物 汚れ物 よごれもの đồ bẩn (như bát đĩa, quần áo, v.v.)
Ý nghĩa
đồ bẩn (như bát đĩa quần áo và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よごれもの
vocabulary vocab word
đồ bẩn (như bát đĩa
quần áo
v.v.)