Từ vựng
汚名
おめい
vocabulary vocab word
danh tiếng xấu
tiếng xấu
sự ô nhục
sự mất danh dự
sự mất thể diện
vết nhơ
sự ô danh
汚名 汚名 おめい danh tiếng xấu, tiếng xấu, sự ô nhục, sự mất danh dự, sự mất thể diện, vết nhơ, sự ô danh
Ý nghĩa
danh tiếng xấu tiếng xấu sự ô nhục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0