Từ vựng
汚損
おそん
vocabulary vocab word
làm bẩn
làm hư hỏng
làm dơ bẩn
làm xấu đi
gây tổn hại
汚損 汚損 おそん làm bẩn, làm hư hỏng, làm dơ bẩn, làm xấu đi, gây tổn hại
Ý nghĩa
làm bẩn làm hư hỏng làm dơ bẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0