Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
汚染
おせん
vocabulary vocab word
ô nhiễm
sự nhiễm bẩn
汚染
osen
汚染
汚染
おせん
ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
お
せ
ん
汚
染
お
せ
ん
汚
染
お
せ
ん
汚
染
Ý nghĩa
ô nhiễm
và
sự nhiễm bẩn
ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
汚染
ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
おせん
汚
bẩn, làm ô nhiễm, làm nhục...
けが.す, けが.れる, オ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
亐
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𠀁
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇉
染
nhuộm, màu, sơn...
そ.める, そ.まる, セン
杂
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.