Từ vựng
汚し
よごし
vocabulary vocab word
làm bẩn
gây ô nhiễm
bẩn thỉu
sự xấu hổ
sự ô nhục
sự mất danh dự
sự mất danh dự
cá
hải sản hoặc rau củ băm nhỏ trộn với sốt (như miso)
汚し 汚し よごし làm bẩn, gây ô nhiễm, bẩn thỉu, sự xấu hổ, sự ô nhục, sự mất danh dự, sự mất danh dự, cá, hải sản hoặc rau củ băm nhỏ trộn với sốt (như miso)
Ý nghĩa
làm bẩn gây ô nhiễm bẩn thỉu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0