Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
汚水
おすい
vocabulary vocab word
nước bẩn
nước thải
汚水
osui
汚水
汚水
おすい
nước bẩn, nước thải
お
す
い
汚
水
お
す
い
汚
水
お
す
い
汚
水
Ý nghĩa
nước bẩn
và
nước thải
nước bẩn, nước thải
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
汚水
nước bẩn, nước thải
おすい
汚
bẩn, làm ô nhiễm, làm nhục...
けが.す, けが.れる, オ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
亐
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𠀁
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇉
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.